Đường Xưa
Kết nối Nghệ thuật, Tri thức & Đời sống
12 tiếng lóng tiếng Anh Mỹ người bản xứ dùng rất thường xuyên
Tiếng lóng giao tiếp Mỹ

Khi xem phim Mỹ, nghe nhạc hoặc trò chuyện với người bản xứ, nhiều người học tiếng Anh thường gặp một vấn đề: họ biết từng từ trong câu, nhưng lại không hiểu cả câu đang nói gì.

Lý do là vì giao tiếp đời thường không chỉ sử dụng tiếng Anh chuẩn trong sách giáo khoa. Người Mỹ thường xuyên dùng slang (tiếng lóng) để làm cho cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, thân mật và gần gũi hơn.

Những từ này thường không xuất hiện nhiều trong các bài học cơ bản, nhưng lại xuất hiện liên tục trong phim ảnh, mạng xã hội, tin nhắn và các cuộc trò chuyện hằng ngày.

Tuy nhiên, tiếng lóng cũng cần được sử dụng đúng hoàn cảnh. Một số từ phù hợp với bạn bè nhưng không nên dùng trong email công việc hoặc những tình huống trang trọng.

Dưới đây là 12 tiếng lóng phổ biến mà người học tiếng Anh nên biết.


1. Awesome – Tuyệt vời, quá hay

Đây là một trong những từ người Mỹ sử dụng rất nhiều.

Trong từ điển, awesome có nghĩa gần với "đáng kinh ngạc", nhưng trong giao tiếp hằng ngày, nó thường chỉ đơn giản là:

  • Tuyệt.
  • Hay quá.
  • Đỉnh.

Ví dụ:

That movie was awesome.

(Bộ phim đó rất hay.)

Hoặc:

Awesome! Thanks for helping me.

(Tuyệt quá! Cảm ơn bạn đã giúp tôi.)


2. Cool – Hay, được, ổn

Nhiều người biết cool có nghĩa là "mát lạnh".

Nhưng trong tiếng Anh đời thường, đây là một từ phản hồi cực kỳ phổ biến.

Ví dụ:

I got a new job.

(Tôi có công việc mới.)

Cool!

(Hay quá!)

Nó có thể thể hiện sự thích thú, đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.


3. Dude – Bạn ơi / ông bạn

Dude ban đầu thường được dùng để gọi một người đàn ông, nhưng ngày nay nó được dùng rộng rãi hơn trong giao tiếp thân mật.

Ví dụ:

Dude, you won't believe what happened.

(Ông bạn, bạn sẽ không tin chuyện vừa xảy ra đâu.)

Tùy giọng điệu, nó có thể thể hiện sự thân thiện, bất ngờ hoặc ngạc nhiên.

Lưu ý: Đây là từ thân mật, không phù hợp trong môi trường quá trang trọng.


4. Guys – Mọi người

Trong tiếng Anh học thuật, nhiều người chỉ biết:

guy = chàng trai.

Nhưng trong giao tiếp Mỹ:

guys

thường được dùng để gọi một nhóm người, bất kể nam hay nữ.

Ví dụ:

Hey guys, are you ready?

(Mọi người ơi, sẵn sàng chưa?)

Đây là cách gọi rất phổ biến trong đời sống hằng ngày.


5. No big deal – Không có gì to tát

Nếu ai đó cảm ơn bạn hoặc xin lỗi, bạn có thể nghe:

No big deal.

Ý nghĩa:

  • Không sao.
  • Chuyện nhỏ thôi.
  • Không có gì đâu.

Ví dụ:

Sorry for the trouble.

(Xin lỗi vì đã làm phiền.)

No big deal.

(Không sao đâu.)


6. My bad – Lỗi của tôi

Đây là cách nhận lỗi rất phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Ví dụ:

My bad. I forgot to send the email.

(Lỗi tôi. Tôi quên gửi email.)

So với:

I apologize for my mistake.

thì:

My bad

nghe đời thường hơn rất nhiều.


7. Hang out – Đi chơi, dành thời gian cùng nhau

Đây là một cụm cực kỳ quen thuộc.

Không nên dịch từng chữ:

Hang = treo
Out = ngoài

Trong giao tiếp:

Hang out

có nghĩa:

  • Đi chơi.
  • Gặp gỡ.
  • Dành thời gian thư giãn cùng ai đó.

Ví dụ:

Do you want to hang out this weekend?

(Cuối tuần này đi chơi không?)


8. Chill – Thư giãn, thoải mái

Đây là một từ xuất hiện rất nhiều trong giới trẻ.

Ví dụ:

I'm just chilling at home.

(Tôi chỉ đang thư giãn ở nhà.)

Hoặc:

Chill out.

(Bình tĩnh đi / thư giãn đi.)

Tùy hoàn cảnh, nó có thể nói về trạng thái nghỉ ngơi hoặc yêu cầu ai đó bớt căng thẳng.


9. Legit – Thật, xịn, đáng tin

Đây là dạng rút gọn của:

legitimate

Trong giao tiếp, legit thường có nghĩa:

  • Thật.
  • Chính hãng.
  • Rất tốt.

Ví dụ:

This restaurant is legit.

(Nhà hàng này thật sự ngon / đáng tin.)

Từ này thường xuất hiện trong hội thoại thân mật và trên mạng xã hội.


10. Bummer – Tiếc thật, chán thật

Khi gặp một chuyện không vui, người Mỹ có thể nói:

That's a bummer.

Ý nghĩa:

  • Tiếc thật.
  • Tệ quá.
  • Đáng tiếc.

Ví dụ:

My flight got canceled.

(Chuyến bay của tôi bị hủy.)

That's a bummer.

(Tiếc thật.)


11. Freak out – Hoảng hốt, mất bình tĩnh

Đây là một tiếng lóng rất phổ biến.

Ví dụ:

She freaked out when she saw the bill.

(Cô ấy hoảng hốt khi nhìn thấy hóa đơn.)

Hoặc:

Don't freak out.

(Đừng hoảng.)


12. Hit me up – Liên lạc với tôi

Đây là cách nói thường thấy trong tin nhắn hoặc giao tiếp giữa bạn bè.

Ví dụ:

Hit me up when you're free.

(Khi nào rảnh thì liên lạc với tôi nhé.)

Nó có nghĩa gần giống:

  • Contact me.
  • Let me know.

Nhưng mang sắc thái thân mật hơn.


Tiếng lóng giúp hiểu người bản xứ, nhưng cần dùng đúng lúc

Tiếng lóng là một phần quan trọng trong giao tiếp đời thường. Nếu chỉ học tiếng Anh qua sách giáo khoa, người học có thể gặp khó khăn khi xem phim, nghe hội thoại hoặc trò chuyện với người Mỹ.

Bạn có thể biết:

cool = mát

nhưng trong cuộc nói chuyện:

That's cool.

lại có nghĩa:

"Hay đó."

Bạn có thể biết:

hang = treo

nhưng:

hang out

lại là:

"Đi chơi, gặp gỡ."

Bạn có thể biết:

hit = đánh

nhưng:

hit me up

lại là:

"Liên lạc với tôi."

Tuy nhiên, tiếng lóng thường gắn với văn hóa và hoàn cảnh sử dụng. Vì vậy, hãy ưu tiên hiểu cách người bản xứ dùng trước khi đưa vào giao tiếp, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc những tình huống cần sự lịch sự.

Khi kết hợp tiếng Anh chuẩn với những cách nói đời thường này, khả năng nghe hiểu của bạn sẽ cải thiện rõ rệt và cuộc trò chuyện cũng trở nên tự nhiên hơn.

Tác giả: Miền Ký Ức

Thời gian: 1 tháng trước

0 bình luận

Viết bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để bình luận bài viết

Có thể bạn cũng thích

Góc Giai Điệu

Playlist: Chọn nhạc để nghe
1. Áo Lụa Hà Đông ▶
2. Bản Tình Cuối ▶
3. Chiếc Lá Cuối Cùng ▶
4. Hạ Trắng ▶
5. Romeo and Juliet ▶
6. Romance de Amour ▶
7. Diễm Xưa ▶

MỘT CHÚT BÌNH YÊN