Đường Xưa
Kết nối Nghệ thuật, Tri thức & Đời sống
Những cụm động từ tiếng Anh cực phổ biến nhưng dễ dịch sai
Hiểu đúng phrasal verbs

Đối với nhiều người học tiếng Anh, phrasal verbs (cụm động từ) luôn là một trong những phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Lý do là nghĩa của cả cụm thường không thể đoán được nếu chỉ ghép nghĩa của từng từ riêng lẻ.

Ví dụ, pick có nghĩa là "nhặt", up là "lên", nhưng pick up không chỉ có nghĩa là "nhặt lên". Trong từng hoàn cảnh khác nhau, cụm này còn có thể mang nghĩa là đón ai đó, học được điều gì hoặc nhận điện thoại.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa tiếng Anh trong từ điển và tiếng Anh mà người bản xứ sử dụng hằng ngày. Nếu chỉ dịch từng chữ, người học rất dễ hiểu sai ý của câu nói.

Dưới đây là 12 cụm động từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và công việc.


1. Figure out – Tìm ra, hiểu ra

Nếu dịch từng từ:

  • Figure = con số, hình dạng
  • Out = ra ngoài

thì sẽ rất khó đoán được nghĩa của cả cụm.

Trong thực tế:

Figure out có nghĩa là:

  • Tìm ra lời giải.
  • Hiểu được vấn đề.
  • Nghĩ ra cách làm.

Ví dụ:

I can't figure out how this machine works.

(Tôi không thể tìm ra cách chiếc máy này hoạt động.)


2. Pick up – Đón, nhặt, học được

Đây là một trong những phrasal verbs có nhiều nghĩa nhất.

Tùy hoàn cảnh, pick up có thể là:

  • Nhặt lên.
  • Đón ai đó.
  • Học được một kỹ năng.
  • Nghe điện thoại.

Ví dụ:

Can you pick me up after work?

(Bạn có thể đón tôi sau giờ làm không?)

Hoặc:

She picked up Spanish while living in Mexico.

(Cô ấy học được tiếng Tây Ban Nha khi sống ở Mexico.)


3. Run into – Tình cờ gặp

Nếu dịch từng chữ:

Run into = chạy vào.

Trong giao tiếp, phần lớn trường hợp lại có nghĩa:

  • Tình cờ gặp ai đó.

Ví dụ:

I ran into my old teacher yesterday.

(Hôm qua tôi tình cờ gặp giáo viên cũ.)

Ngoài ra, cụm này cũng có thể mang nghĩa là gặp phải một khó khăn.


4. Look forward to – Mong chờ

Đây là cụm rất phổ biến trong email và giao tiếp.

Ý nghĩa:

  • Mong đợi.
  • Trông chờ.

Ví dụ:

I'm looking forward to seeing you next week.

(Tôi rất mong được gặp bạn vào tuần tới.)

Sau look forward to, động từ thường ở dạng V-ing.


5. Come across – Tình cờ bắt gặp

Cụm này không mang nghĩa là "đi qua".

Trong nhiều trường hợp, nó được dùng với nghĩa:

  • Tình cờ thấy.
  • Bắt gặp.
  • Phát hiện.

Ví dụ:

I came across an interesting article online.

(Tôi tình cờ đọc được một bài viết thú vị trên mạng.)


6. Give up – Từ bỏ

Đây là một cụm rất quen thuộc.

Ý nghĩa:

  • Từ bỏ.
  • Bỏ cuộc.

Ví dụ:

Don't give up too early.

(Đừng bỏ cuộc quá sớm.)

Đây là cụm thường gặp trong sách, phim và các cuộc trò chuyện hằng ngày.


7. Turn down – Từ chối hoặc giảm nhỏ

Tùy tình huống, turn down có hai nghĩa phổ biến.

Nghĩa thứ nhất:

  • Từ chối.

Ví dụ:

She turned down the job offer.

(Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.)

Nghĩa thứ hai:

  • Giảm âm lượng.

Ví dụ:

Could you turn down the TV?

(Bạn có thể giảm nhỏ tivi được không?)


8. Bring up – Đề cập hoặc nuôi dưỡng

Đây là cụm có nhiều nghĩa.

Trong giao tiếp:

Bring up

thường mang nghĩa:

  • Đề cập đến một chủ đề.

Ví dụ:

He brought up an interesting question during the meeting.

(Anh ấy đã nêu ra một câu hỏi thú vị trong cuộc họp.)

Ngoài ra, cụm này còn có nghĩa là nuôi dạy con cái.


9. Find out – Phát hiện, biết được

Đây là cụm xuất hiện rất nhiều trong phim ảnh.

Ý nghĩa:

  • Phát hiện.
  • Biết được thông tin.

Ví dụ:

I just found out that the meeting was canceled.

(Tôi vừa biết cuộc họp đã bị hủy.)


10. Work out – Thành công hoặc tập luyện

Không phải lúc nào work out cũng liên quan đến phòng tập.

Cụm này có thể mang nghĩa:

  • Mọi việc diễn ra tốt đẹp.
  • Giải quyết được.
  • Tập thể dục.

Ví dụ:

Everything worked out in the end.

(Cuối cùng mọi việc đều ổn.)

Hoặc:

She works out every morning.

(Cô ấy tập thể dục mỗi sáng.)


11. Check out – Xem thử hoặc trả phòng

Một cụm rất quen thuộc trong đời sống.

Ý nghĩa:

  • Xem thử.
  • Kiểm tra.
  • Trả phòng khách sạn.

Ví dụ:

Check out this new café.

(Hãy thử xem quán cà phê mới này.)

Hoặc:

We checked out before noon.

(Chúng tôi trả phòng trước buổi trưa.)


12. Put off – Hoãn lại

Đây là cụm thường gặp trong công việc và học tập.

Ý nghĩa:

  • Trì hoãn.
  • Dời sang thời điểm khác.

Ví dụ:

They decided to put off the meeting until Monday.

(Họ quyết định hoãn cuộc họp đến thứ Hai.)

Đây là một cụm rất hữu ích khi trao đổi lịch trình.


Vì sao phrasal verbs khiến nhiều người học cảm thấy khó?

Khác với nhiều từ vựng thông thường, cụm động từ không thể hiểu chỉ bằng cách cộng nghĩa của từng từ lại với nhau.

Ví dụ:

Pick + up

không chỉ có nghĩa là "nhặt lên".

Hay:

Run + into

không chỉ là "chạy vào".

Người bản xứ ghi nhớ những cụm này như một đơn vị hoàn chỉnh và sử dụng chúng theo từng ngữ cảnh cụ thể. Chính vì vậy, nếu cố gắng dịch từng chữ, người học sẽ rất dễ hiểu sai hoặc không hiểu hết ý nghĩa của câu.

Một phương pháp hiệu quả là học mỗi cụm động từ kèm theo một hoặc hai ví dụ thực tế thay vì chỉ học phần nghĩa. Cách này giúp bạn ghi nhớ lâu hơn, đồng thời biết cách áp dụng đúng trong giao tiếp.

Khi vốn phrasal verbs được mở rộng, khả năng nghe, đọc và trò chuyện bằng tiếng Anh cũng sẽ trở nên tự nhiên hơn, bởi đây là những cụm từ xuất hiện với tần suất rất cao trong cuộc sống hằng ngày.

Tác giả: Miền Ký Ức

Thời gian: 1 tháng trước

0 bình luận

Viết bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để bình luận bài viết

Có thể bạn cũng thích

Góc Giai Điệu

Playlist: Chọn nhạc để nghe
1. Áo Lụa Hà Đông ▶
2. Bản Tình Cuối ▶
3. Chiếc Lá Cuối Cùng ▶
4. Hạ Trắng ▶
5. Romeo and Juliet ▶
6. Romance de Amour ▶
7. Diễm Xưa ▶

MỘT CHÚT BÌNH YÊN